BXH Liga TBN, Bảng xếp hạng La Liga 2025/2026
BXH La Liga mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Liga TBN 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng La Liga mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha sau vòng 30 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Tây Ban Nha (VĐQG), bảng xếp hạng La Liga mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá La Liga còn có tên Tiếng Anh là: La Liga. BXH bóng đá Liga TBN mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH La Liga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng La Liga vòng 30 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Liga TBN 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải La Liga bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá La Liga theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải La Liga mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải La Liga mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH La Liga chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 30 | 25 | 1 | 4 | 80 | 29 | 51 | 76 | TTTTT |
| 2 | Real Madrid | 30 | 22 | 3 | 5 | 64 | 28 | 36 | 69 | BTTTB |
| 3 | Villarreal | 30 | 18 | 4 | 8 | 54 | 35 | 19 | 58 | BTHTB |
| 4 | Atletico Madrid | 30 | 17 | 6 | 7 | 50 | 30 | 20 | 57 | TTTBB |
| 5 | Real Betis | 30 | 11 | 12 | 7 | 44 | 37 | 7 | 45 | HBHBH |
| 6 | Celta Vigo | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 | 37 | 7 | 44 | TBHBT |
| 7 | Real Sociedad | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 45 | 1 | 41 | TBTBT |
| 8 | Getafe | 30 | 12 | 5 | 13 | 27 | 31 | -4 | 41 | TTBTT |
| 9 | Osasuna | 30 | 10 | 8 | 12 | 36 | 37 | -1 | 38 | BHBTH |
| 10 | Espanyol | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 42 | -6 | 38 | HHBBH |
| 11 | Athletic Bilbao | 30 | 11 | 5 | 14 | 32 | 43 | -11 | 38 | HBBTB |
| 12 | Rayo Vallecano | 30 | 8 | 11 | 11 | 29 | 35 | -6 | 35 | THHBT |
| 13 | Valencia | 30 | 9 | 8 | 13 | 34 | 45 | -11 | 35 | TTBTB |
| 14 | Girona | 29 | 8 | 10 | 11 | 30 | 44 | -14 | 34 | BHTBT |
| 15 | Alaves | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 | 43 | -11 | 32 | BBHTH |
| 16 | Mallorca | 30 | 8 | 7 | 15 | 36 | 48 | -12 | 31 | BHTBT |
| 17 | Sevilla | 30 | 8 | 7 | 15 | 37 | 50 | -13 | 31 | HHBBB |
| 18 | Elche | 30 | 6 | 11 | 13 | 38 | 47 | -9 | 29 | HBBTB |
| 19 | Levante | 30 | 6 | 8 | 16 | 34 | 50 | -16 | 26 | THHTB |
| 20 | Real Oviedo | 30 | 5 | 9 | 16 | 21 | 48 | -27 | 24 | BHTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 15 | 15 | 0 | 0 | 47 | 8 | 39 | 45 | TTTTT |
| 2 | Atletico Madrid | 16 | 13 | 1 | 2 | 35 | 14 | 21 | 40 | BTTTB |
| 3 | Real Madrid | 15 | 13 | 0 | 2 | 36 | 12 | 24 | 39 | TTBTT |
| 4 | Villarreal | 15 | 12 | 1 | 2 | 34 | 13 | 21 | 37 | BTTTT |
| 5 | Osasuna | 14 | 8 | 4 | 2 | 25 | 16 | 9 | 28 | THTHT |
| 6 | Real Sociedad | 15 | 8 | 3 | 4 | 29 | 21 | 8 | 27 | TTHTT |
| 7 | Real Betis | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 | 16 | 10 | 26 | THHHH |
| 8 | Athletic Bilbao | 15 | 8 | 2 | 5 | 19 | 17 | 2 | 26 | HTTBT |
| 9 | Elche | 15 | 6 | 7 | 2 | 24 | 16 | 8 | 25 | HBHHT |
| 10 | Mallorca | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 19 | 4 | 25 | TBBTT |
| 11 | Rayo Vallecano | 15 | 5 | 8 | 2 | 17 | 11 | 6 | 23 | THTHT |
| 12 | Valencia | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 18 | 3 | 23 | TBTTB |
| 13 | Girona | 15 | 6 | 4 | 5 | 17 | 21 | -4 | 22 | HTBTT |
| 14 | Getafe | 15 | 6 | 3 | 6 | 14 | 11 | 3 | 21 | HTBTT |
| 15 | Alaves | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 18 | 1 | 21 | TBHHH |
| 16 | Espanyol | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 21 | BBHHB |
| 17 | Celta Vigo | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 21 | 2 | 17 | TBTBB |
| 18 | Real Oviedo | 15 | 4 | 5 | 6 | 7 | 14 | -7 | 17 | TBBTT |
| 19 | Sevilla | 15 | 4 | 4 | 7 | 19 | 22 | -3 | 16 | THHHB |
| 20 | Levante | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 26 | -8 | 14 | BBTHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 15 | 10 | 1 | 4 | 33 | 21 | 12 | 31 | BTBTT |
| 2 | Real Madrid | 15 | 9 | 3 | 3 | 28 | 16 | 12 | 30 | TTBTB |
| 3 | Celta Vigo | 15 | 7 | 6 | 2 | 21 | 16 | 5 | 27 | HHTHT |
| 4 | Villarreal | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 21 | BTBHB |
| 5 | Getafe | 15 | 6 | 2 | 7 | 13 | 20 | -7 | 20 | HTTBT |
| 6 | Real Betis | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 21 | -3 | 19 | BTTBB |
| 7 | Atletico Madrid | 14 | 4 | 5 | 5 | 15 | 16 | -1 | 17 | HHBTB |
| 8 | Espanyol | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 23 | -5 | 17 | BBHBH |
| 9 | Sevilla | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 28 | -10 | 15 | BTHBB |
| 10 | Real Sociedad | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 24 | -7 | 14 | HBTBB |
| 11 | Levante | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 24 | -8 | 12 | BBBHB |
| 12 | Girona | 14 | 2 | 6 | 6 | 13 | 23 | -10 | 12 | BHHHB |
| 13 | Rayo Vallecano | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 24 | -12 | 12 | BBHHB |
| 14 | Athletic Bilbao | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 26 | -13 | 12 | BTHBB |
| 15 | Valencia | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 27 | -14 | 12 | BTBBT |
| 16 | Alaves | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 25 | -12 | 11 | THBBT |
| 17 | Osasuna | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 | 21 | -10 | 10 | THBBH |
| 18 | Real Oviedo | 15 | 1 | 4 | 10 | 14 | 34 | -20 | 7 | BHBHB |
| 19 | Mallorca | 15 | 1 | 3 | 11 | 13 | 29 | -16 | 6 | BBBHB |
| 20 | Elche | 15 | 0 | 4 | 11 | 14 | 31 | -17 | 4 | BBBBB |
BXH giải La Liga 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 23:30 7/4.
