BXH Hạng hai Paraguay, Bảng xếp hạng Hạng 2 Paraguay 2026
BXH Hạng 2 Paraguay mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Paraguay 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Paraguay vòng 9 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Paraguay sau vòng 9 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng nhì Paraguay (Paraguayan Division Intermedia) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 2 Paraguay mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Paraguay còn có tên Tiếng Anh là: Paraguay Segunda Division. BXH bóng đá Hạng 2 Paraguay mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Paraguay Segunda Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Paraguay vòng 9 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Paraguay 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 2 Paraguay mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Paraguay theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Paraguay theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 2 Paraguay mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 2 Paraguay mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 2 Paraguay mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Paraguay năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Paraguay chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Aceval | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 4 | 10 | 20 | TTTTT |
| 2 | 12 de Junio VH | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 20 | TTBTH |
| 3 | General Caballero JLM | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | TBTHH |
| 4 | Independiente FBC | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 2 | 15 | BTHBT |
| 5 | Atletico Tembetary | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | BHTBB |
| 6 | Sol de America | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 13 | THBTT |
| 7 | Deportivo Capiata | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 11 | 1 | 13 | BTHTB |
| 8 | Deportivo Carapegua | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 13 | HBBBT |
| 9 | Guairena | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 12 | THHTH |
| 10 | Resistencia SC | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | BTHHH |
| 11 | Deportivo Santani | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 11 | BHHTT |
| 12 | Fernando de la Mora | 9 | 3 | 1 | 5 | 6 | 10 | -4 | 10 | TTHBB |
| 13 | Encarnacion | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | HBBHB |
| 14 | Nữ AC Fukushima | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 10 | -4 | 7 | BBTBB |
| 15 | Tacuary FBC | 9 | 0 | 5 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | HBHHH |
| 16 | 3 de Noviembre | 9 | 0 | 5 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | HBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | General Caballero JLM | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 7 | 8 | 13 | TTTTH |
| 2 | Deportivo Capiata | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | HTHTT |
| 3 | Guairena | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 10 | BTTHT |
| 4 | Independiente FBC | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 9 | TTTB |
| 5 | Deportivo Carapegua | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | TTBT |
| 6 | 12 de Junio VH | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | TTBH |
| 7 | Sol de America | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 | HHHHT |
| 8 | Benjamin Aceval | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | HBTT |
| 9 | Atletico Tembetary | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | TTHB |
| 10 | Nữ AC Fukushima | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBBTB |
| 11 | 3 de Noviembre | 5 | 0 | 5 | 0 | 5 | 5 | 0 | 5 | HHHHH |
| 12 | Resistencia SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 5 | BHBTH |
| 13 | Fernando de la Mora | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | BBTHB |
| 14 | Deportivo Santani | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 4 | BBHT |
| 15 | Tacuary FBC | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | BBBH |
| 16 | Encarnacion | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 1 | BHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Aceval | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 13 | THTTT |
| 2 | 12 de Junio VH | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 13 | HTTTT |
| 3 | Encarnacion | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 7 | TTBBH |
| 4 | Deportivo Santani | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | BTBHT |
| 5 | Atletico Tembetary | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | 1 | 6 | TBBTB |
| 6 | Sol de America | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTBT |
| 7 | Resistencia SC | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6 | THHH |
| 8 | Independiente FBC | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 9 | -1 | 6 | HHBHT |
| 9 | Fernando de la Mora | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 | BTTB |
| 10 | General Caballero JLM | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | HTBH |
| 11 | Tacuary FBC | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | HBHHH |
| 12 | Deportivo Carapegua | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 11 | -6 | 4 | BTHBB |
| 13 | Guairena | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | BBHH |
| 14 | Deportivo Capiata | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | HBHB |
| 15 | Nữ AC Fukushima | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 1 | BHBB |
| 16 | 3 de Noviembre | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | -6 | 0 | BBBB |
BXH giải Hạng 2 Paraguay 2026 vòng 9 cập nhật lúc 01:05 28/5.
