BXH Panama, Bảng xếp hạng VĐQG Panama 2026
BXH VĐQG Panama mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Panama 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Panama mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Panama sau vòng 12 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Panama, bảng xếp hạng VĐQG Panama mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Panama còn có tên Tiếng Anh là: Panama Liga Panamena de Futbol. BXH bóng đá Panama mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Panama Liga Panamena de Futbol nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Panama vòng 12 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Panama 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Panama bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Panama theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Panama mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Panama mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Panama chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 12 | 7 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 23 | TTTTT |
| 2 | Alianza FC PAN | 12 | 5 | 6 | 1 | 19 | 14 | 5 | 21 | TTHTH |
| 3 | UMECIT | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 19 | HHTTH |
| 4 | CD Arabe Unido | 12 | 6 | 1 | 5 | 13 | 10 | 3 | 19 | BTTTT |
| 5 | Tauro | 12 | 4 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 | 17 | HHTTB |
| 6 | Union Cocle | 12 | 3 | 7 | 2 | 10 | 8 | 2 | 16 | BHHBH |
| 7 | CA Independiente La Chorrera | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 9 | 4 | 15 | HBBBH |
| 8 | Veraguas CD | 12 | 4 | 3 | 5 | 21 | 21 | 0 | 15 | THTBB |
| 9 | Sporting San Miguelito | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 13 | 0 | 14 | THBBB |
| 10 | San Francisco | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 21 | -6 | 13 | BBBTT |
| 11 | Union Deportivo Universitario | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 18 | -5 | 11 | BBBBT |
| 12 | Herrera | 12 | 1 | 4 | 7 | 9 | 27 | -18 | 7 | HHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UMECIT | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 4 | 6 | 15 | HTHTH |
| 2 | CD Arabe Unido | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | TBTTT |
| 3 | Alianza FC PAN | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 4 | 12 | THTHT |
| 4 | Plaza Amador | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 4 | 12 | BTTTT |
| 5 | Veraguas CD | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 8 | TTHHB |
| 6 | Tauro | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 8 | TBHTB |
| 7 | San Francisco | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | BTBBT |
| 8 | Union Cocle | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 | HTBHH |
| 9 | Union Deportivo Universitario | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 6 | HHBBT |
| 10 | CA Independiente La Chorrera | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | HTHHB |
| 11 | Herrera | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 5 | HBTHB |
| 12 | Sporting San Miguelito | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | BTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 | HHTTT |
| 2 | Sporting San Miguelito | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | HHTHB |
| 3 | CA Independiente La Chorrera | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 9 | THBBH |
| 4 | Tauro | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 3 | 9 | TBHHT |
| 5 | Union Cocle | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 9 | HTTHB |
| 6 | Alianza FC PAN | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 | BTHTH |
| 7 | Veraguas CD | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | BBTTB |
| 8 | CD Arabe Unido | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 5 | -1 | 6 | TBBBT |
| 9 | San Francisco | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | BHHBT |
| 10 | Union Deportivo Universitario | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 5 | HHBBB |
| 11 | UMECIT | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 4 | BBBHT |
| 12 | Herrera | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | -13 | 2 | BBHBB |
BXH giải VĐQG Panama 2026 vòng 12 cập nhật lúc 10:24 7/4.
