BXH Nigeria, Bảng xếp hạng VĐQG Nigeria 2025/2026
BXH VĐQG Nigeria mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Nigeria 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Nigeria mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Nigeria sau vòng 33 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Nigeria, bảng xếp hạng VĐQG Nigeria mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Nigeria còn có tên Tiếng Anh là: Nigeria Professional Football League. BXH bóng đá Nigeria mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Nigeria Professional Football League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Nigeria vòng 33 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Nigeria 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Nigeria bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nigeria theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Nigeria mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Nigeria mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Nigeria chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Enugu Rangers International | 33 | 15 | 10 | 8 | 39 | 24 | 15 | 55 | THTBH |
| 2 | Rivers United | 33 | 15 | 10 | 8 | 33 | 27 | 6 | 55 | BBBTB |
| 3 | Ikorodu United | 33 | 14 | 10 | 9 | 34 | 30 | 4 | 52 | BTHTB |
| 4 | Abia Warriors | 33 | 15 | 7 | 11 | 28 | 25 | 3 | 52 | TBTBT |
| 5 | Nasarawa United | 33 | 14 | 8 | 11 | 31 | 27 | 4 | 50 | TBTBB |
| 6 | Shooting Stars SC | 33 | 15 | 5 | 13 | 35 | 36 | -1 | 50 | TTBTB |
| 7 | Bendel Insurance | 33 | 11 | 13 | 9 | 38 | 34 | 4 | 46 | BTHHB |
| 8 | Plateau United | 33 | 14 | 4 | 15 | 37 | 36 | 1 | 46 | TBTHT |
| 9 | Katsina United | 33 | 12 | 10 | 11 | 29 | 29 | 0 | 46 | BHTHT |
| 10 | Warri Wolves | 33 | 11 | 10 | 12 | 33 | 33 | 0 | 43 | TBHBT |
| 11 | Barau | 33 | 10 | 13 | 10 | 25 | 26 | -1 | 43 | BTHHH |
| 12 | El Kanemi Warriors | 32 | 12 | 7 | 13 | 27 | 36 | -9 | 43 | BHBHB |
| 13 | Niger Tornadoes | 33 | 12 | 6 | 15 | 34 | 31 | 3 | 42 | HTBTB |
| 14 | Kano Pillars | 33 | 13 | 6 | 14 | 33 | 32 | 1 | 42 (-3) | THTBT |
| 15 | Enyimba International | 33 | 10 | 10 | 13 | 35 | 37 | -2 | 40 | BTBTH |
| 16 | Bayelsa United | 33 | 10 | 10 | 13 | 30 | 34 | -4 | 40 | BTBTB |
| 17 | Remo Stars | 33 | 12 | 4 | 17 | 34 | 41 | -7 | 40 | BTTHT |
| 18 | Kwara United | 33 | 11 | 9 | 13 | 29 | 29 | 0 | 39 (-3) | THBTT |
| 19 | KVC Lille United | 33 | 9 | 9 | 15 | 31 | 40 | -9 | 36 | TBHBT |
| 20 | Wikki Tourists | 32 | 7 | 13 | 12 | 28 | 36 | -8 | 34 | TBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Enugu Rangers International | 17 | 13 | 4 | 0 | 29 | 5 | 24 | 43 | TTTTH |
| 2 | Shooting Stars SC | 16 | 13 | 2 | 1 | 29 | 12 | 17 | 41 | TTTTT |
| 3 | Rivers United | 16 | 13 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 41 | HTTTT |
| 4 | Plateau United | 17 | 13 | 1 | 3 | 27 | 9 | 18 | 40 | TTTTT |
| 5 | Ikorodu United | 16 | 12 | 4 | 0 | 22 | 6 | 16 | 40 | TTHTT |
| 6 | Kano Pillars | 17 | 12 | 3 | 2 | 25 | 8 | 17 | 39 | TTTTT |
| 7 | El Kanemi Warriors | 16 | 11 | 5 | 0 | 22 | 6 | 16 | 38 | TTTHH |
| 8 | Niger Tornadoes | 16 | 11 | 4 | 1 | 27 | 7 | 20 | 37 | HHHTT |
| 9 | Nasarawa United | 17 | 11 | 4 | 2 | 23 | 9 | 14 | 37 | HTTTB |
| 10 | Abia Warriors | 17 | 10 | 6 | 1 | 19 | 6 | 13 | 36 | HTTTT |
| 11 | Remo Stars | 17 | 11 | 3 | 3 | 25 | 13 | 12 | 36 | HTTTT |
| 12 | Kwara United | 17 | 10 | 5 | 2 | 21 | 7 | 14 | 35 | HTHTT |
| 13 | Katsina United | 17 | 10 | 4 | 3 | 19 | 9 | 10 | 34 | THBTT |
| 14 | Barau | 16 | 9 | 5 | 2 | 21 | 10 | 11 | 32 | TTTTH |
| 15 | Bendel Insurance | 16 | 8 | 7 | 1 | 26 | 12 | 14 | 31 | HTTTH |
| 16 | Enyimba International | 16 | 9 | 4 | 3 | 21 | 10 | 11 | 31 | TBHTT |
| 17 | Warri Wolves | 17 | 7 | 8 | 2 | 17 | 9 | 8 | 29 | HHTHT |
| 18 | Bayelsa United | 16 | 8 | 4 | 4 | 21 | 14 | 7 | 28 | HHTTT |
| 19 | Wikki Tourists | 16 | 6 | 9 | 1 | 20 | 13 | 7 | 27 | HTTHH |
| 20 | KVC Lille United | 16 | 7 | 3 | 6 | 19 | 15 | 4 | 24 | TTTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abia Warriors | 16 | 5 | 1 | 10 | 9 | 19 | -10 | 16 | BHBBB |
| 2 | Bendel Insurance | 17 | 3 | 6 | 8 | 12 | 22 | -10 | 15 | HBBHB |
| 3 | Warri Wolves | 16 | 4 | 2 | 10 | 16 | 24 | -8 | 14 | BBHBB |
| 4 | Rivers United | 17 | 2 | 8 | 7 | 10 | 20 | -10 | 14 | BBBBB |
| 5 | Nasarawa United | 16 | 3 | 4 | 9 | 8 | 18 | -10 | 13 | HBBBB |
| 6 | Enugu Rangers International | 16 | 2 | 6 | 8 | 10 | 19 | -9 | 12 | BHHHB |
| 7 | Katsina United | 16 | 2 | 6 | 8 | 10 | 20 | -10 | 12 | BHBHH |
| 8 | Bayelsa United | 17 | 2 | 6 | 9 | 9 | 20 | -11 | 12 | HHBBB |
| 9 | Ikorodu United | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 | 24 | -12 | 12 | TBBHB |
| 10 | KVC Lille United | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 | 25 | -13 | 12 | BHBBT |
| 11 | Barau | 17 | 1 | 8 | 8 | 4 | 16 | -12 | 11 | HBBHH |
| 12 | Enyimba International | 17 | 1 | 6 | 10 | 14 | 27 | -13 | 9 | BHBBH |
| 13 | Shooting Stars SC | 17 | 2 | 3 | 12 | 6 | 24 | -18 | 9 | BBBBB |
| 14 | Kwara United | 16 | 1 | 4 | 11 | 8 | 22 | -14 | 7 | BBBTB |
| 15 | Wikki Tourists | 16 | 1 | 4 | 11 | 8 | 23 | -15 | 7 | HBBBB |
| 16 | Kano Pillars | 16 | 1 | 3 | 12 | 8 | 24 | -16 | 6 | BHBHB |
| 17 | Plateau United | 16 | 1 | 3 | 12 | 10 | 27 | -17 | 6 | TBBBH |
| 18 | Niger Tornadoes | 17 | 1 | 2 | 14 | 7 | 24 | -17 | 5 | BBBBB |
| 19 | El Kanemi Warriors | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 30 | -25 | 5 | BBBBB |
| 20 | Remo Stars | 16 | 1 | 1 | 14 | 9 | 28 | -19 | 4 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Nigeria 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 23:59 6/4.
