Tỷ số trực tuyến VĐQG Kosovo tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Kosovo hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Kosovo trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Kosovo tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Kosovo đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Kosovo hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Kosovo trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Kosovo đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Kosovo tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Kosovo trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Kosovo hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Kosovo mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Kosovo trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Kosovo hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Ballkani? - ?GjilaniVòng 28
-
20:00Drita Gjilan? - ?FerizajVòng 28
-
20:00Llapi? - ?Drenica SkenderajVòng 28
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
20:00Prishtina? - ?DukagjiniVòng 28
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
20:00Gjilani? - ?DukagjiniVòng 29
-
20:00Drenica Skenderaj? - ?Drita GjilanVòng 29
-
20:00Ferizaj? - ?Prishtina e ReVòng 29
-
20:00Llapi? - ?PrishtinaVòng 29
-
20:00Malisheva? - ?BallkaniVòng 29
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
20:00Ballkani? - ?FerizajVòng 30
BXH VĐQG Kosovo 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Drita Gjilan | 27 | 15 | 6 | 6 | 39 | 26 | 13 | 51 | TBTTT |
| 2 | Ballkani | 26 | 13 | 6 | 7 | 47 | 26 | 21 | 45 | BTTBT |
| 3 | Prishtina | 27 | 12 | 6 | 9 | 42 | 38 | 4 | 42 | BHBTH |
| 4 | Malisheva | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 40 | -1 | 40 | BBTBB |
| 5 | Gjilani | 26 | 11 | 6 | 9 | 32 | 32 | 0 | 39 | TBTBT |
| 6 | Dukagjini | 26 | 8 | 10 | 8 | 29 | 26 | 3 | 34 | HBBHB |
| 7 | Ferizaj | 26 | 9 | 5 | 12 | 28 | 35 | -7 | 32 | BTTTB |
| 8 | Llapi | 26 | 7 | 8 | 11 | 32 | 41 | -9 | 29 | TTBBT |
| 9 | Drenica Skenderaj | 27 | 8 | 5 | 14 | 31 | 43 | -12 | 29 | HTTBH |
| 10 | Prishtina e Re | 27 | 7 | 6 | 14 | 26 | 38 | -12 | 27 | HBHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Drita Gjilan | 13 | 10 | 1 | 2 | 24 | 10 | 14 | 31 | TTTTT |
| 2 | Prishtina | 13 | 7 | 5 | 1 | 20 | 9 | 11 | 26 | TTHHT |
| 3 | Ballkani | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 11 | 15 | 24 | TBTTT |
| 4 | Ferizaj | 14 | 7 | 0 | 7 | 16 | 17 | -1 | 21 | BTBTT |
| 5 | Drenica Skenderaj | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | HBHTH |
| 6 | Dukagjini | 14 | 4 | 6 | 4 | 19 | 14 | 5 | 18 | BHHBH |
| 7 | Llapi | 12 | 4 | 5 | 3 | 19 | 16 | 3 | 17 | HBTBT |
| 8 | Gjilani | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 19 | -1 | 17 | BTTBB |
| 9 | Prishtina e Re | 13 | 5 | 2 | 6 | 12 | 13 | -1 | 17 | THBBT |
| 10 | Malisheva | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 21 | -5 | 17 | THTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malisheva | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 19 | 4 | 23 | TBBBB |
| 2 | Gjilani | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 | 22 | HHTTT |
| 3 | Ballkani | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 | 15 | 6 | 21 | TBBTB |
| 4 | Drita Gjilan | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 16 | -1 | 20 | TTHBT |
| 5 | Dukagjini | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 12 | -2 | 16 | HHHBB |
| 6 | Prishtina | 14 | 5 | 1 | 8 | 22 | 29 | -7 | 16 | TBBBH |
| 7 | Llapi | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 25 | -12 | 12 | HBHTB |
| 8 | Ferizaj | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 18 | -6 | 11 | BBHTB |
| 9 | Prishtina e Re | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 25 | -11 | 10 | BTBHH |
| 10 | Drenica Skenderaj | 13 | 3 | 0 | 10 | 7 | 22 | -15 | 9 | BBBTB |
BXH giải VĐQG Kosovo 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 05:51 12/4.
