BXH Jordan, Bảng xếp hạng VĐQG Jordan 2025/2026
BXH VĐQG Jordan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Jordan 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Jordan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Jordan sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Jordan, bảng xếp hạng VĐQG Jordan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Jordan còn có tên Tiếng Anh là: Jordan Professional Premier League. BXH bóng đá Jordan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Jordan Professional Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Jordan vòng 23 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Jordan 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Jordan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Jordan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Jordan mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Jordan mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Jordan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hussein Irbid | 20 | 14 | 4 | 2 | 58 | 15 | 43 | 46 | TTBTT |
| 2 | Al-Wehdat SC | 22 | 13 | 4 | 5 | 33 | 16 | 17 | 43 | BHTTT |
| 3 | Ramtha SC | 23 | 11 | 9 | 3 | 31 | 18 | 13 | 42 | HBTHT |
| 4 | Al-Faisaly Amman | 20 | 12 | 4 | 4 | 39 | 19 | 20 | 40 | THBTB |
| 5 | Al Jazeera Amman | 22 | 8 | 5 | 9 | 24 | 35 | -11 | 29 | HHTBT |
| 6 | Al Salt | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 31 | -4 | 26 | TTHBB |
| 7 | Al-Baq'a | 21 | 6 | 7 | 8 | 33 | 47 | -14 | 25 | TBTBH |
| 8 | Shabab AlOrdon | 22 | 5 | 6 | 11 | 16 | 32 | -16 | 21 | BTBHB |
| 9 | Al Ahli Amman | 22 | 3 | 8 | 11 | 19 | 36 | -17 | 17 | BHHTH |
| 10 | Sama Al Sarhan | 20 | 1 | 2 | 17 | 13 | 44 | -31 | 5 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hussein Irbid | 11 | 9 | 2 | 0 | 37 | 7 | 30 | 29 | TTTTT |
| 2 | Al-Wehdat SC | 11 | 8 | 1 | 2 | 18 | 7 | 11 | 25 | HTTTT |
| 3 | Al-Faisaly Amman | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 | 22 | HBTBT |
| 4 | Ramtha SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 9 | 6 | 20 | HBHBH |
| 5 | Al-Baq'a | 10 | 4 | 4 | 2 | 15 | 17 | -2 | 16 | HBTTH |
| 6 | Shabab AlOrdon | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 17 | -8 | 12 | HHBBB |
| 7 | Al Jazeera Amman | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 22 | -11 | 12 | HBTHB |
| 8 | Al Salt | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 17 | -6 | 9 | BBTBB |
| 9 | Al Ahli Amman | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 18 | -12 | 3 | BHBBH |
| 10 | Sama Al Sarhan | 10 | 0 | 2 | 8 | 4 | 21 | -17 | 2 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ramtha SC | 11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 9 | 7 | 22 | HTBTT |
| 2 | Al-Faisaly Amman | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 7 | 12 | 18 | HTTHB |
| 3 | Al-Wehdat SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 9 | 6 | 18 | TBBHT |
| 4 | Al Hussein Irbid | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 8 | 13 | 17 | TTHBT |
| 5 | Al Salt | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 14 | 2 | 17 | BTTHB |
| 6 | Al Jazeera Amman | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 17 | BTHTT |
| 7 | Al Ahli Amman | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 18 | -5 | 14 | THHTH |
| 8 | Shabab AlOrdon | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 9 | BHTTH |
| 9 | Al-Baq'a | 11 | 2 | 3 | 6 | 18 | 30 | -12 | 9 | THBBB |
| 10 | Sama Al Sarhan | 10 | 1 | 0 | 9 | 9 | 23 | -14 | 3 | BTBBB |
BXH giải VĐQG Jordan 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 03:03 8/4.
