BXH VĐQG Jamaica, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Jamaica 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Jamaica mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Jamaica 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Jamaica vòng Bán kết mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Jamaica sau vòng Bán kết mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Jamaica mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Jamaica mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Jamaica còn có tên Tiếng Anh là: Jamaica Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Jamaica mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Jamaica Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Jamaica vòng Bán kết mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Jamaica 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Jamaica mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Jamaica theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Jamaica theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Jamaica mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Jamaica mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Jamaica mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Jamaica năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Jamaica chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant | 39 | 20 | 14 | 5 | 69 | 25 | 44 | 74 | TTTTB |
| 2 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 8 | 10 | 79 | 45 | 34 | 71 | BBBTB |
| 3 | Portmore United | 39 | 17 | 15 | 7 | 54 | 35 | 19 | 66 | THTBT |
| 4 | Waterhouse | 39 | 19 | 8 | 12 | 51 | 32 | 19 | 65 | BTTHB |
| 5 | Cavalier | 39 | 19 | 4 | 16 | 57 | 41 | 16 | 61 | THTBT |
| 6 | Racing United | 39 | 14 | 18 | 7 | 53 | 34 | 19 | 60 | BHTHB |
| 7 | Arnett Gardens | 39 | 17 | 7 | 15 | 68 | 46 | 22 | 58 | BTTTT |
| 8 | Chapelton | 39 | 14 | 7 | 18 | 42 | 57 | -15 | 49 | BBTBB |
| 9 | Dunbeholden | 39 | 13 | 9 | 17 | 40 | 53 | -13 | 48 | BTBBB |
| 10 | Tivoli Gardens | 39 | 11 | 11 | 17 | 37 | 58 | -21 | 44 | BBBBB |
| 11 | Treasure Beach | 39 | 10 | 13 | 16 | 43 | 59 | -16 | 43 | TTTTB |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 15 | 15 | 45 | 47 | -2 | 42 | TTTBT |
| 13 | Harbour View | 39 | 9 | 12 | 18 | 53 | 73 | -20 | 39 | BBTTB |
| 14 | Spanish Town Police | 39 | 7 | 5 | 27 | 25 | 111 | -86 | 26 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant | 21 | 13 | 6 | 2 | 48 | 15 | 33 | 45 | BTTTB |
| 2 | Montego Bay Utd | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 18 | 29 | 42 | TTTBB |
| 3 | Waterhouse | 21 | 9 | 5 | 7 | 30 | 20 | 10 | 32 | TBTTB |
| 4 | Cavalier | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 | 24 | 8 | 32 | TTTHB |
| 5 | Racing United | 20 | 7 | 10 | 3 | 26 | 12 | 14 | 31 | BHBHH |
| 6 | Portmore United | 18 | 8 | 7 | 3 | 26 | 13 | 13 | 31 | HBTTB |
| 7 | Chapelton | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 | 31 | -1 | 30 | HBBTB |
| 8 | Arnett Gardens | 20 | 8 | 3 | 9 | 26 | 19 | 7 | 27 | HBTTT |
| 9 | Dunbeholden | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 20 | 1 | 26 | TTTTB |
| 10 | Tivoli Gardens | 18 | 7 | 5 | 6 | 19 | 20 | -1 | 26 | BBTTB |
| 11 | Harbour View | 20 | 6 | 7 | 7 | 31 | 33 | -2 | 25 | HTHBT |
| 12 | Molynes United | 20 | 6 | 6 | 8 | 26 | 22 | 4 | 24 | BTTTB |
| 13 | Treasure Beach | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 34 | -9 | 23 | BHTTB |
| 14 | Spanish Town Police | 18 | 5 | 3 | 10 | 14 | 34 | -20 | 18 | HTTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portmore United | 21 | 9 | 8 | 4 | 28 | 22 | 6 | 35 | TTHHT |
| 2 | Waterhouse | 18 | 10 | 3 | 5 | 21 | 12 | 9 | 33 | BTTBH |
| 3 | Arnett Gardens | 19 | 9 | 4 | 6 | 42 | 27 | 15 | 31 | HTBTT |
| 4 | Mount Pleasant | 18 | 7 | 8 | 3 | 21 | 10 | 11 | 29 | THHTT |
| 5 | Cavalier | 19 | 9 | 2 | 8 | 25 | 17 | 8 | 29 | TBTTT |
| 6 | Montego Bay Utd | 20 | 8 | 5 | 7 | 32 | 27 | 5 | 29 | HBBBT |
| 7 | Racing United | 19 | 7 | 8 | 4 | 27 | 22 | 5 | 29 | HBBTB |
| 8 | Dunbeholden | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 33 | -14 | 22 | THBBB |
| 9 | Treasure Beach | 18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 25 | -7 | 20 | HHBTT |
| 10 | Chapelton | 19 | 5 | 4 | 10 | 12 | 26 | -14 | 19 | THTBB |
| 11 | Molynes United | 19 | 3 | 9 | 7 | 19 | 25 | -6 | 18 | BHBTT |
| 12 | Tivoli Gardens | 21 | 4 | 6 | 11 | 18 | 38 | -20 | 18 | BBBBB |
| 13 | Harbour View | 19 | 3 | 5 | 11 | 22 | 40 | -18 | 14 | TBBTB |
| 14 | Spanish Town Police | 21 | 2 | 2 | 17 | 11 | 77 | -66 | 8 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Jamaica 2025/2026 vòng Bán kết cập nhật lúc 12:16 21/5.
Vòng Chung kết
Vòng Hạng 3
Vòng Bán kết
-
21/05 09:10Montego Bay Utd0-1Cavalier
-
90 phút [0-1], 2 lượt [1-1], 120 phút [0-2],
-
21/05 06:00Mount Pleasant1-2Portmore United
-
90 phút [1-2], 2 lượt [2-2], 120 phút [2-4],
-
18/05 07:30Portmore United0-1Mount Pleasant
-
18/05 05:00Cavalier0-1Montego Bay Utd
Vòng Tứ kết
-
14/05 09:00Portmore United2-0Racing United
-
14/05 06:00Waterhouse0-2Cavalier
-
11/05 07:30Cavalier2-2Waterhouse
-
11/05 05:00Racing United3-3Portmore United
