BXH Indo Liga 1, Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia 2025/2026
BXH VĐQG Indonesia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Indo Liga 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Indonesia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Indonesia sau vòng 26 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Indonesia (Liga 1), bảng xếp hạng VĐQG Indonesia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Indonesia còn có tên Tiếng Anh là: Indonesia Liga 1. BXH bóng đá Indo Liga 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Indonesia Liga 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Indonesia vòng 26 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Indo Liga 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Indonesia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Indonesia mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Indonesia mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Indonesia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 26 | 19 | 4 | 3 | 45 | 14 | 31 | 61 | THTHT |
| 2 | Borneo | 26 | 18 | 3 | 5 | 51 | 26 | 25 | 57 | THTHT |
| 3 | Persija Jakarta | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 25 | 22 | 52 | TTHHB |
| 4 | Putra Delta Sidoarjo | 26 | 13 | 7 | 6 | 52 | 33 | 19 | 46 | HBTHH |
| 5 | Bhayangkara | 26 | 13 | 5 | 8 | 35 | 29 | 6 | 44 | TTTTT |
| 6 | Persebaya Surabaya | 26 | 11 | 9 | 6 | 38 | 30 | 8 | 42 | BTHBT |
| 7 | Persita Tangerang | 26 | 12 | 5 | 9 | 35 | 25 | 10 | 41 | BBTTB |
| 8 | PSIM Yogyakarta | 26 | 9 | 11 | 6 | 35 | 33 | 2 | 38 | HTHHB |
| 9 | Dewa United | 26 | 11 | 4 | 11 | 31 | 31 | 0 | 37 | TTBHT |
| 10 | Bali United | 26 | 9 | 9 | 8 | 41 | 38 | 3 | 36 | HHTBT |
| 11 | Arema Malang | 26 | 8 | 8 | 10 | 37 | 37 | 0 | 32 | HBBBH |
| 12 | Persik Kediri | 26 | 8 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 30 | BBTBH |
| 13 | PSM Makassar | 26 | 5 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 25 | BBBHH |
| 14 | Persijap Jepara | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 | 41 | -19 | 22 | THHHH |
| 15 | Persis Solo | 26 | 4 | 9 | 13 | 29 | 45 | -16 | 21 | HTHTH |
| 16 | Madura United | 26 | 4 | 8 | 14 | 25 | 45 | -20 | 20 | HBBBB |
| 17 | Semen Padang | 26 | 5 | 5 | 16 | 21 | 43 | -22 | 20 | HBHTB |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 26 | 4 | 6 | 16 | 28 | 59 | -31 | 18 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 13 | 13 | 0 | 0 | 25 | 1 | 24 | 39 | TTTTT |
| 2 | Borneo | 13 | 11 | 1 | 1 | 28 | 8 | 20 | 34 | TTTTH |
| 3 | Persija Jakarta | 13 | 8 | 4 | 1 | 26 | 10 | 16 | 28 | TBTHH |
| 4 | Bhayangkara | 13 | 8 | 3 | 2 | 21 | 10 | 11 | 27 | TBTTT |
| 5 | Persita Tangerang | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 9 | 13 | 26 | HBTBT |
| 6 | Persebaya Surabaya | 14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 16 | 8 | 25 | HBTHT |
| 7 | Putra Delta Sidoarjo | 13 | 7 | 3 | 3 | 34 | 19 | 15 | 24 | TBTBH |
| 8 | Persik Kediri | 13 | 6 | 5 | 2 | 22 | 18 | 4 | 23 | THBTH |
| 9 | Dewa United | 13 | 7 | 1 | 5 | 20 | 16 | 4 | 22 | TTTBT |
| 10 | PSIM Yogyakarta | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 16 | 0 | 18 | TBHHH |
| 11 | Arema Malang | 13 | 5 | 2 | 6 | 22 | 20 | 2 | 17 | TTTBH |
| 12 | Bali United | 13 | 3 | 6 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | HBBHT |
| 13 | Persijap Jepara | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 16 | -3 | 15 | BTTTH |
| 14 | PSM Makassar | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 15 | -1 | 12 | BHBBH |
| 15 | Semen Padang | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 18 | -6 | 12 | BTHHB |
| 16 | PSBS Biak Numfor | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 23 | -8 | 12 | BTBBB |
| 17 | Persis Solo | 13 | 2 | 4 | 7 | 18 | 25 | -7 | 10 | BHHTT |
| 18 | Madura United | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 21 | -7 | 10 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persija Jakarta | 13 | 8 | 0 | 5 | 21 | 15 | 6 | 24 | BTTTB |
| 2 | Borneo | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 18 | 5 | 23 | TTBHT |
| 3 | Persib Bandung | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 13 | 7 | 22 | HTHHT |
| 4 | Putra Delta Sidoarjo | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 14 | 4 | 22 | BBHTH |
| 5 | Bali United | 13 | 6 | 3 | 4 | 27 | 25 | 2 | 21 | TBHTB |
| 6 | PSIM Yogyakarta | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 20 | BHTHB |
| 7 | Persebaya Surabaya | 12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 14 | 0 | 17 | TTTBB |
| 8 | Bhayangkara | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 19 | -5 | 17 | HTTTT |
| 9 | Arema Malang | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 | 17 | -2 | 15 | BTHBB |
| 10 | Persita Tangerang | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 16 | -3 | 15 | TBBTB |
| 11 | Dewa United | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 15 | -4 | 15 | HBTTH |
| 12 | PSM Makassar | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 20 | -4 | 13 | BTBBH |
| 13 | Persis Solo | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 20 | -9 | 11 | BTHHH |
| 14 | Madura United | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 24 | -13 | 10 | BBHBB |
| 15 | Semen Padang | 13 | 2 | 2 | 9 | 9 | 25 | -16 | 8 | HHBBT |
| 16 | Persijap Jepara | 13 | 1 | 4 | 8 | 9 | 25 | -16 | 7 | BBHHH |
| 17 | Persik Kediri | 13 | 2 | 1 | 10 | 10 | 27 | -17 | 7 | BBBBB |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 13 | 1 | 3 | 9 | 13 | 36 | -23 | 6 | HBHBB |
BXH giải VĐQG Indonesia 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 20:56 6/4.
