BXH Indo Liga 1, Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia 2025/2026
BXH VĐQG Indonesia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Indo Liga 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Indonesia vòng 34 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Indonesia sau vòng 34 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Indonesia (Liga 1) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Indonesia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Indonesia còn có tên Tiếng Anh là: Indonesia Liga 1. BXH bóng đá VĐQG Indonesia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Indonesia Liga 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Indonesia vòng 34 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Indo Liga 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Indonesia mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Indonesia theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Indonesia theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Indonesia mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Indonesia mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Indonesia mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Indonesia năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Indonesia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 24 | 6 | 3 | 59 | 22 | 37 | 78 | HTTTT |
| 2 | Borneo | 33 | 24 | 4 | 5 | 67 | 30 | 37 | 76 | TTTTH |
| 3 | Persija Jakarta | 33 | 21 | 5 | 7 | 62 | 29 | 33 | 68 | HTTBT |
| 4 | Persebaya Surabaya | 33 | 15 | 10 | 8 | 56 | 35 | 21 | 55 | TTTHT |
| 5 | Putra Delta Sidoarjo | 33 | 15 | 8 | 10 | 67 | 46 | 21 | 53 | BTTBH |
| 6 | Dewa United | 34 | 16 | 5 | 13 | 44 | 37 | 7 | 53 | TTTBB |
| 7 | Bali United | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 48 | 9 | 51 | TBBTT |
| 8 | Bhayangkara | 33 | 15 | 5 | 13 | 46 | 45 | 1 | 50 | BBBTB |
| 9 | Arema Malang | 34 | 13 | 9 | 12 | 53 | 47 | 6 | 48 | BBTTT |
| 10 | Persita Tangerang | 33 | 13 | 6 | 14 | 37 | 34 | 3 | 45 | BTBBH |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 34 | 11 | 12 | 11 | 43 | 44 | -1 | 45 | BBTTB |
| 12 | Persik Kediri | 33 | 11 | 6 | 16 | 42 | 56 | -14 | 39 | BBTTB |
| 13 | Persijap Jepara | 33 | 9 | 8 | 16 | 31 | 45 | -14 | 35 | TBBTH |
| 14 | PSM Makassar | 33 | 8 | 10 | 15 | 39 | 47 | -8 | 34 | TBTBB |
| 15 | Madura United | 33 | 8 | 8 | 17 | 35 | 54 | -19 | 32 | BTTBB |
| 16 | Persis Solo | 33 | 7 | 10 | 16 | 36 | 58 | -22 | 31 | TBBHT |
| 17 | Semen Padang | 33 | 5 | 5 | 23 | 22 | 62 | -40 | 20 | BBBBB |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 33 | 4 | 6 | 23 | 31 | 88 | -57 | 18 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 16 | 15 | 1 | 0 | 29 | 3 | 26 | 46 | TTTHT |
| 2 | Borneo | 16 | 14 | 1 | 1 | 38 | 9 | 29 | 43 | THTTT |
| 3 | Persija Jakarta | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 | 12 | 22 | 34 | HHTTB |
| 4 | Bhayangkara | 16 | 10 | 3 | 3 | 28 | 16 | 12 | 33 | TTTBT |
| 5 | Dewa United | 17 | 9 | 2 | 6 | 24 | 19 | 5 | 29 | THTTB |
| 6 | Persik Kediri | 17 | 8 | 5 | 4 | 27 | 24 | 3 | 29 | HTBTB |
| 7 | Putra Delta Sidoarjo | 17 | 8 | 4 | 5 | 41 | 26 | 15 | 28 | HBBTH |
| 8 | Persebaya Surabaya | 16 | 8 | 4 | 4 | 29 | 18 | 11 | 28 | THTBT |
| 9 | Persita Tangerang | 16 | 8 | 2 | 6 | 22 | 14 | 8 | 26 | BTBBB |
| 10 | Arema Malang | 17 | 8 | 2 | 7 | 30 | 25 | 5 | 26 | HTBTT |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 21 | 1 | 25 | BHBTT |
| 12 | Bali United | 17 | 6 | 6 | 5 | 26 | 18 | 8 | 24 | TTTBT |
| 13 | Persijap Jepara | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 19 | -2 | 22 | HTTBH |
| 14 | Persis Solo | 17 | 5 | 5 | 7 | 23 | 27 | -4 | 20 | TTTHT |
| 15 | PSM Makassar | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 21 | 0 | 18 | HBTTB |
| 16 | Madura United | 16 | 4 | 4 | 8 | 19 | 24 | -5 | 16 | BBTBT |
| 17 | Semen Padang | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 | 31 | -19 | 12 | BBBBB |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 41 | -24 | 12 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persija Jakarta | 17 | 11 | 1 | 5 | 28 | 17 | 11 | 34 | BTHTT |
| 2 | Borneo | 17 | 10 | 3 | 4 | 29 | 21 | 8 | 33 | TTTTH |
| 3 | Persib Bandung | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 19 | 11 | 32 | THTTT |
| 4 | Persebaya Surabaya | 17 | 7 | 6 | 4 | 27 | 17 | 10 | 27 | BTTHT |
| 5 | Bali United | 17 | 8 | 3 | 6 | 31 | 30 | 1 | 27 | BBTBT |
| 6 | Putra Delta Sidoarjo | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 20 | 6 | 25 | THBTB |
| 7 | Dewa United | 17 | 7 | 3 | 7 | 20 | 18 | 2 | 24 | HTTTB |
| 8 | Arema Malang | 17 | 5 | 7 | 5 | 23 | 22 | 1 | 22 | BTHBT |
| 9 | PSIM Yogyakarta | 17 | 5 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 | 20 | HBBBB |
| 10 | Persita Tangerang | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 20 | -5 | 19 | BBTBH |
| 11 | Bhayangkara | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 29 | -11 | 17 | TBBBB |
| 12 | PSM Makassar | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 26 | -8 | 16 | BHTBB |
| 13 | Madura United | 17 | 4 | 4 | 9 | 16 | 30 | -14 | 16 | BTTBB |
| 14 | Persijap Jepara | 16 | 3 | 4 | 9 | 14 | 26 | -12 | 13 | HHTBT |
| 15 | Persis Solo | 16 | 2 | 5 | 9 | 13 | 31 | -18 | 11 | HHBBB |
| 16 | Persik Kediri | 16 | 3 | 1 | 12 | 15 | 32 | -17 | 10 | BBBBT |
| 17 | Semen Padang | 16 | 2 | 2 | 12 | 10 | 31 | -21 | 8 | BTBBB |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 16 | 1 | 3 | 12 | 14 | 47 | -33 | 6 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Indonesia 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 02:54 23/5.
