BXH VĐQG Faroe, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Faroe 2026
BXH Ngoại Hạng Faroe mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Faroe 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Faroe mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Faroe sau vòng 3 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Quần đảo Faroe, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Faroe mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Faroe còn có tên Tiếng Anh là: Faroe Islands Formuladeildin (Meistaradeildin). BXH bóng đá VĐQG Faroe mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Faroe Islands Formuladeildin (Meistaradeildin) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Faroe vòng 3 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Faroe 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Faroe bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Faroe theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Faroe mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Faroe mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Faroe chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | THTT |
| 2 | B36 Torshavn | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 7 | THT |
| 3 | AB Argir | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 | TTB |
| 4 | HB Torshavn | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | TTB |
| 5 | KI Klaksvik | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 | THH |
| 6 | Vikingur Gota | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | BHT |
| 7 | 07 Vestur Sorvagur | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | BBT |
| 8 | Toftir B68 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 | BTBB |
| 9 | EB Streymur | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | BBH |
| 10 | Skala IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B36 Torshavn | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 | TT |
| 2 | NSI Runavik | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Vikingur Gota | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 4 | AB Argir | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | HB Torshavn | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Toftir B68 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 7 | 07 Vestur Sorvagur | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 | BT |
| 8 | KI Klaksvik | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | EB Streymur | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | BH |
| 10 | Skala IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | TH |
| 2 | NSI Runavik | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | HT |
| 3 | AB Argir | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | TB |
| 4 | HB Torshavn | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 5 | B36 Torshavn | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 6 | EB Streymur | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 7 | Vikingur Gota | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 8 | Skala IF | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 10 | Toftir B68 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 | BB |
BXH giải Ngoại Hạng Faroe 2026 vòng 3 cập nhật lúc 02:21 5/4.
