BXH VĐQG Faroe, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Faroe 2026
BXH Ngoại Hạng Faroe mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Faroe 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Faroe vòng 10 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Faroe sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Quần đảo Faroe mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Faroe mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Faroe còn có tên Tiếng Anh là: Faroe Islands Formuladeildin (Meistaradeildin). BXH bóng đá Ngoại Hạng Faroe mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Faroe Islands Formuladeildin (Meistaradeildin) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Faroe vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Faroe 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Faroe mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Faroe theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Faroe theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Faroe mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Faroe mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Faroe mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Faroe năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Faroe chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 10 | 10 | 23 | THBTT |
| 2 | B36 Torshavn | 10 | 6 | 4 | 0 | 20 | 6 | 14 | 22 | TTTHT |
| 3 | KI Klaksvik | 10 | 5 | 5 | 0 | 21 | 6 | 15 | 20 | HTHHT |
| 4 | Vikingur Gota | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 8 | 4 | 14 | HHHHT |
| 5 | HB Torshavn | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 18 | -3 | 11 | BBHBB |
| 6 | AB Argir | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 11 | HBHBB |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 25 | -12 | 11 | THHTB |
| 8 | EB Streymur | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 | 9 | BBHHT |
| 9 | Skala IF | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | HHHTB |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 20 | -15 | 7 | BTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSI Runavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 15 | TTTTT |
| 2 | B36 Torshavn | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 2 | 9 | 11 | TTHTH |
| 3 | Vikingur Gota | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 3 | 5 | 9 | HTTHH |
| 4 | KI Klaksvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 8 | HTTH |
| 5 | AB Argir | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | TTHBB |
| 6 | Toftir B68 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | TBTHB |
| 7 | HB Torshavn | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | THBHB |
| 8 | Skala IF | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 5 | BHHTB |
| 9 | 07 Vestur Sorvagur | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 | BTBBB |
| 10 | EB Streymur | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 | BHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | 9 | 12 | HHTHT |
| 2 | B36 Torshavn | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 11 | HHTTT |
| 3 | NSI Runavik | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | HTHBT |
| 4 | EB Streymur | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | BTBHT |
| 5 | HB Torshavn | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | TBTBB |
| 6 | Vikingur Gota | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | BBHHT |
| 7 | AB Argir | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | TBBHB |
| 8 | 07 Vestur Sorvagur | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 | -4 | 4 | BBBTH |
| 9 | Toftir B68 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 16 | -11 | 4 | BBBHT |
| 10 | Skala IF | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 | -2 | 2 | BBHH |
BXH giải Ngoại Hạng Faroe 2026 vòng 10 cập nhật lúc 02:26 19/5.
