BXH El Salvador, Bảng xếp hạng VĐQG El Salvador 2025/2026
BXH VĐQG El Salvador mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH El Salvador 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG El Salvador mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá El Salvador sau vòng Clausura mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia El Salvador, bảng xếp hạng VĐQG El Salvador mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG El Salvador còn có tên Tiếng Anh là: El Salvador Primera Division. BXH bóng đá El Salvador mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH El Salvador Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG El Salvador vòng Clausura mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng El Salvador 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG El Salvador bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG El Salvador mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG El Salvador mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG El Salvador chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết Clausura
Vòng Bán kết Clausura
Vòng Tứ kết Clausura
Vòng Clausura
BXH VĐQG El Salvador 2025-2026: Vòng Clausura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 17 | 13 | 3 | 1 | 40 | 13 | 27 | 42 |
TTBTT TTTTT HTHTT HT |
| 2 | Luis Angel Firpo | 17 | 12 | 2 | 3 | 29 | 14 | 15 | 38 |
TTTTT BTBTB THTTT TH |
| 3 | Alianza San Salvador | 17 | 9 | 3 | 5 | 31 | 24 | 7 | 30 |
TBHHT TTTTB BTTTB HB |
| 4 | Municipal Limeno | 17 | 8 | 4 | 5 | 24 | 13 | 11 | 28 |
TBHBT TBTTT HHHBT BT |
| 5 | Inter FA | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 28 |
HBBHT BBBTT THHTT TT |
| 6 | Aguila | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 22 | 1 | 27 |
HTTHB BTHBB TBTTT BT |
| 7 | Isidro Metapan | 17 | 5 | 8 | 4 | 19 | 21 | -2 | 23 |
HTHHB THTHB HTBBH HT |
| 8 | Cacahuatique | 17 | 5 | 6 | 6 | 19 | 20 | -1 | 21 |
BTTBH TBHBH BHBTH TH |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 27 | -7 | 15 |
BBHHH HHTBT BBHBB BT |
| 10 | Fuerte San Francisco | 17 | 1 | 7 | 9 | 14 | 29 | -15 | 10 |
HBBHB HHBBT HHBBB HB |
| 11 | CD Hercules | 17 | 2 | 4 | 11 | 17 | 37 | -20 | 10 |
BBHTB BBBHB BHTBB HB |
| 12 | Zacatecoluca | 17 | 1 | 4 | 12 | 15 | 33 | -18 | 7 |
BTHBB BHBBH BBBBB BH |
Vòng Chung kết Apertura
Vòng Bán kết Apertura
Vòng Tứ kết Apertura
Vòng Apertura
BXH VĐQG El Salvador 2025-2026: Vòng Apertura
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
