BXH Ecuador, Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador 2026
BXH VĐQG Ecuador mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Ecuador 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ecuador mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ecuador sau vòng 7 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Ecuador, bảng xếp hạng VĐQG Ecuador mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ecuador còn có tên Tiếng Anh là: The Liga Pro Ecuador Serie A. BXH bóng đá Ecuador mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH The Liga Pro Ecuador Serie A nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ecuador vòng 7 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Ecuador 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ecuador bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ecuador theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Ecuador mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Ecuador mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ecuador chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Del Valle | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 16 | THBTT |
| 2 | Universidad Catolica Quito | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | THTHT |
| 3 | Barcelona SC | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 3 | 3 | 12 | THHHT |
| 4 | Tecnico Universitario | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 11 | HTTBT |
| 5 | Deportivo Cuenca | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 11 | THBHT |
| 6 | Macara | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 3 | 2 | 10 | HHTHB |
| 7 | Libertad | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 | 1 | 10 | TBHHH |
| 8 | Liga Deportiva Universitaria | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | BHTTB |
| 9 | Sociedad Deportiva Aucas | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 | BHBTT |
| 10 | Delfin SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 | -1 | 8 | TBBHB |
| 11 | Mushuc Runa | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 7 | BHBTH |
| 12 | Leones del Norte | 7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 | BHBHT |
| 13 | Guayaquil City | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 | -5 | 6 | BHTHB |
| 14 | Orense SC | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 5 | HBTBB |
| 15 | Club Sport Emelec | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 4 (-3) | BTTBB |
| 16 | Manta | 7 | 1 | 1 | 5 | 2 | 8 | -6 | 4 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Del Valle | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 10 | TTHT |
| 2 | Universidad Catolica Quito | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | TTT |
| 3 | Libertad | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | TTHH |
| 4 | Barcelona SC | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | TTH |
| 5 | Club Sport Emelec | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | HTTB |
| 6 | Delfin SC | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 | TTBH |
| 7 | Mushuc Runa | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5 | HHT |
| 8 | Deportivo Cuenca | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | THH |
| 9 | Macara | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | HHTB |
| 10 | Orense SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | BHT |
| 11 | Tecnico Universitario | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | HTB |
| 12 | Sociedad Deportiva Aucas | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | HBBT |
| 13 | Leones del Norte | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | HBT |
| 14 | Liga Deportiva Universitaria | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | BHTB |
| 15 | Guayaquil City | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | HHH |
| 16 | Manta | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | -5 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tecnico Universitario | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | BHTT |
| 2 | Liga Deportiva Universitaria | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | TBT |
| 3 | Independiente Del Valle | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | TBT |
| 4 | Deportivo Cuenca | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 6 | BTBT |
| 5 | Macara | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | THH |
| 6 | Sociedad Deportiva Aucas | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | HHT |
| 7 | Barcelona SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | BHHT |
| 8 | Manta | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | BHTB |
| 9 | Universidad Catolica Quito | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | HHH |
| 10 | Leones del Norte | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | HBHH |
| 11 | Guayaquil City | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | BBTB |
| 12 | Libertad | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | HBH |
| 13 | Mushuc Runa | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 2 | HBBH |
| 14 | Delfin SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | HBB |
| 15 | Orense SC | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | HBBB |
| 16 | Club Sport Emelec | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | BB |
BXH giải VĐQG Ecuador 2026 vòng 7 cập nhật lúc 03:57 8/4.
