BXH Ecuador, Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador 2026
BXH VĐQG Ecuador mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Ecuador 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Ecuador vòng 14 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ecuador sau vòng 14 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia Ecuador mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Ecuador mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Ecuador còn có tên Tiếng Anh là: The Liga Pro Ecuador Serie A. BXH bóng đá VĐQG Ecuador mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH The Liga Pro Ecuador Serie A nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Ecuador vòng 14 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Ecuador 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Ecuador mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Ecuador theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ecuador theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Ecuador mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Ecuador mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Ecuador mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Ecuador năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Ecuador chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Del Valle | 14 | 11 | 1 | 2 | 26 | 13 | 13 | 34 | TTTTT |
| 2 | Universidad Catolica Quito | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 12 | 12 | 23 | TBBBH |
| 3 | Barcelona SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 16 | 11 | 5 | 23 | THHBT |
| 4 | Liga Deportiva Universitaria | 14 | 7 | 2 | 5 | 15 | 12 | 3 | 23 | HBTTT |
| 5 | Deportivo Cuenca | 14 | 7 | 2 | 5 | 16 | 16 | 0 | 23 | BBTTT |
| 6 | Orense | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 3 | 22 | THTTT |
| 7 | Sociedad Deportiva Aucas | 14 | 6 | 4 | 4 | 16 | 15 | 1 | 22 | HTBTB |
| 8 | Macara | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 15 | -1 | 19 | BTBTB |
| 9 | Guayaquil City | 14 | 5 | 3 | 6 | 10 | 13 | -3 | 18 | TTBBB |
| 10 | Mushuc Runa | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 19 | -2 | 16 | BTBBB |
| 11 | Leones del Norte | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 15 | -2 | 16 | TBTBT |
| 12 | Delfin | 14 | 4 | 4 | 6 | 7 | 12 | -5 | 16 | BBTBH |
| 13 | Tecnico Universitario | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 15 | -1 | 14 | BBBTB |
| 14 | Libertad | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 18 | -6 | 14 | BBTHB |
| 15 | Club Sport Emelec | 14 | 4 | 4 | 6 | 10 | 16 | -6 | 13 (-3) | TTBHH |
| 16 | Manta | 14 | 2 | 3 | 9 | 4 | 15 | -11 | 9 | BTHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Catolica Quito | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 | 17 | HTTBH |
| 2 | Barcelona SC | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 4 | 7 | 17 | HTTHT |
| 3 | Independiente Del Valle | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 16 | HTBTT |
| 4 | Mushuc Runa | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 14 | TTTTB |
| 5 | Leones del Norte | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | TBTTT |
| 6 | Sociedad Deportiva Aucas | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 13 | BTTTT |
| 7 | Delfin | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 13 | BHTBT |
| 8 | Orense | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 12 | TTHHT |
| 9 | Macara | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 1 | 11 | BTTBB |
| 10 | Libertad | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 | HHBTB |
| 11 | Club Sport Emelec | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 11 | TBBTH |
| 12 | Liga Deportiva Universitaria | 7 | 3 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 11 | TBHTT |
| 13 | Guayaquil City | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 0 | 9 | HTTBB |
| 14 | Deportivo Cuenca | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 8 | HHBBT |
| 15 | Tecnico Universitario | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 7 | TBBBT |
| 16 | Manta | 7 | 1 | 1 | 5 | 1 | 7 | -6 | 4 | BBTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente Del Valle | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | TTTTT |
| 2 | Deportivo Cuenca | 8 | 5 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 15 | TTBTT |
| 3 | Liga Deportiva Universitaria | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 | 12 | TBTBT |
| 4 | Orense | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 10 | BBTTT |
| 5 | Sociedad Deportiva Aucas | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 | 9 | TTHBB |
| 6 | Guayaquil City | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 9 | -3 | 9 | TBTTB |
| 7 | Macara | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 | HHBBT |
| 8 | Tecnico Universitario | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 8 | -2 | 7 | TBBBB |
| 9 | Universidad Catolica Quito | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | HHTBB |
| 10 | Barcelona SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | HTBHB |
| 11 | Manta | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 5 | TBBBH |
| 12 | Club Sport Emelec | 7 | 1 | 2 | 4 | 2 | 8 | -6 | 5 | HBTBH |
| 13 | Libertad | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | HBBBH |
| 14 | Delfin | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | BHBBH |
| 15 | Leones del Norte | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | HHBBB |
| 16 | Mushuc Runa | 7 | 0 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 2 | BHBBB |
BXH giải VĐQG Ecuador 2026 vòng 14 cập nhật lúc 04:18 22/5.
