BXH Ecuador Serie B, Bảng xếp hạng Hạng 2 Ecuador 2026
BXH Hạng 2 Ecuador mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Ecuador Serie B 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Ecuador vòng 10 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ecuador sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng hai (nhì) Ecuador mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 2 Ecuador mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Ecuador còn có tên Tiếng Anh là: Ecuadorian Serie B. BXH bóng đá Hạng 2 Ecuador mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ecuadorian Serie B nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Ecuador vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Ecuador Serie B 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 2 Ecuador mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Ecuador theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Ecuador theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 2 Ecuador mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 2 Ecuador mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 2 Ecuador mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Ecuador năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Ecuador chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 de Octubre | 10 | 7 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 22 | BTTTT |
| 2 | Independiente Juniors | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 9 | 4 | 19 | HTHHT |
| 3 | Cuniburo | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 7 | 7 | 16 | TTHHT |
| 4 | Atletico Futbol Club | 10 | 3 | 7 | 0 | 11 | 8 | 3 | 16 | HHHHH |
| 5 | Cuenca Juniors | 10 | 3 | 4 | 3 | 6 | 10 | -4 | 13 | BHHBB |
| 6 | San Antonio FC ECU | 10 | 2 | 6 | 2 | 13 | 10 | 3 | 12 | BHTHH |
| 7 | Santo Domingo | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 (-3) | THTBH |
| 8 | Cumbaya | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | TBBTH |
| 9 | LDUPortoviejo | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 14 | -6 | 9 | TBBHH |
| 10 | Gualaceo SC | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 6 | 2 | 8 (-6) | THTHH |
| 11 | 22 de Julio | 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 (-6) | BHBHB |
| 12 | CD El Nacional | 10 | 0 | 3 | 7 | 8 | 17 | -9 | 0 (-3) | BBBHB |
| 13 | CSD Vargas Torres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3 (-3) |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 de Octubre | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 15 | BTTTT |
| 2 | Santo Domingo | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | THTTH |
| 3 | Gualaceo SC | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | 4 | 11 | THTTH |
| 4 | Independiente Juniors | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 11 | THTTH |
| 5 | Cuniburo | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 10 | TBTHT |
| 6 | LDUPortoviejo | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | THTH |
| 7 | Atletico Futbol Club | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | TTHH |
| 8 | 22 de Julio | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 0 | 8 | HTHBB |
| 9 | Cumbaya | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 7 | HHTBH |
| 10 | San Antonio FC ECU | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 6 | THHH |
| 11 | Cuenca Juniors | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | HTHB |
| 12 | CD El Nacional | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 2 | BBHBH |
| 13 | CSD Vargas Torres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Futbol Club | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 | 7 | 1 | 8 | THHHH |
| 2 | Independiente Juniors | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | TBHHT |
| 3 | Cuenca Juniors | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 8 | THBHB |
| 4 | 9 de Octubre | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 | HTBT |
| 5 | San Antonio FC ECU | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | HHBTH |
| 6 | Cuniburo | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | BHHTH |
| 7 | Cumbaya | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 0 | 3 | BBBT |
| 8 | Gualaceo SC | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | BHHH |
| 9 | Santo Domingo | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 6 | -5 | 2 | BHBHB |
| 10 | CD El Nacional | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 1 | BHBBB |
| 11 | 22 de Julio | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | -6 | 1 | BBBH |
| 12 | LDUPortoviejo | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 | 1 | BBBBH |
| 13 | CSD Vargas Torres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải Hạng 2 Ecuador 2026 vòng 10 cập nhật lúc 02:57 20/5.
