BXH VĐQG nữ ĐL, Bảng xếp hạng Nữ Đài Loan 2025/2026
BXH Nữ Đài Loan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG nữ ĐL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Nữ Đài Loan vòng 16 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đài Loan sau vòng 16 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Đài Loan, bảng xếp hạng Nữ Đài Loan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Nữ Đài Loan còn có tên Tiếng Anh là: Taiwan Women's League. BXH bóng đá Nữ Đài Loan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Taiwan Women's League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Nữ Đài Loan vòng 16 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG nữ ĐL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Nữ Đài Loan theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Nữ Đài Loan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Nữ Đài Loan 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Nữ Đài Loan mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Nữ Đài Loan mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Nữ Đài Loan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kaohsiung Sunny Bank | 16 | 11 | 4 | 1 | 44 | 10 | 34 | 37 | TTTTT |
| 2 | Nữ Hang Yuan | 15 | 11 | 3 | 1 | 49 | 10 | 39 | 36 | THTTB |
| 3 | Nữ Taichung Blue Whale | 15 | 11 | 3 | 1 | 35 | 11 | 24 | 36 | THTTT |
| 4 | Nữ Taichung Sakura | 16 | 7 | 1 | 8 | 19 | 34 | -15 | 22 | BBTTT |
| 5 | Nữ Hualien | 16 | 6 | 2 | 8 | 22 | 26 | -4 | 20 | TTBBB |
| 6 | Nữ AC Taipei | 16 | 6 | 0 | 10 | 23 | 34 | -11 | 18 | BBBBT |
| 7 | Nữ Valkyrie | 16 | 2 | 1 | 13 | 10 | 43 | -33 | 7 | HBBBB |
| 8 | Nữ Taipei Bravo | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 39 | -34 | 5 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kaohsiung Sunny Bank | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 14 | 20 | HTHTT |
| 2 | Nữ Taichung Blue Whale | 8 | 6 | 2 | 0 | 18 | 5 | 13 | 20 | HTHTT |
| 3 | Nữ Hang Yuan | 7 | 6 | 1 | 0 | 24 | 4 | 20 | 19 | TTTTT |
| 4 | Nữ Hualien | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | TTTBB |
| 5 | Nữ Taichung Sakura | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 18 | -6 | 13 | BBHTT |
| 6 | Nữ AC Taipei | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 21 | -9 | 12 | TTBBT |
| 7 | Nữ Valkyrie | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 25 | -20 | 1 | BHBBB |
| 8 | Nữ Taipei Bravo | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 18 | -18 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kaohsiung Sunny Bank | 8 | 5 | 2 | 1 | 25 | 5 | 20 | 17 | HTTTT |
| 2 | Nữ Hang Yuan | 8 | 5 | 2 | 1 | 25 | 6 | 19 | 17 | THHTB |
| 3 | Nữ Taichung Blue Whale | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 6 | 11 | 16 | TBHTT |
| 4 | Nữ Taichung Sakura | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 16 | -9 | 9 | BBBTT |
| 5 | Nữ Hualien | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 17 | -7 | 7 | HBTBB |
| 6 | Nữ AC Taipei | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 6 | BBBBB |
| 7 | Nữ Valkyrie | 8 | 2 | 0 | 6 | 5 | 18 | -13 | 6 | TTBBB |
| 8 | Nữ Taipei Bravo | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 21 | -16 | 5 | BBHTB |
BXH giải Nữ Đài Loan 2025/2026 vòng 16 cập nhật lúc 09:26 25/4.
