BXH Bolivia, Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia 2026
BXH VĐQG Bolivia mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bolivia 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bolivia mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bolivia sau vòng 1 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bolivia, bảng xếp hạng VĐQG Bolivia mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bolivia còn có tên Tiếng Anh là: Bolivian Primera Division. BXH bóng đá Bolivia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bolivian Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bolivia vòng 1 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bolivia 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bolivia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bolivia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Bolivia mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Bolivia mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bolivia chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blooming | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Club Always Ready | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 3 | Club Bolivar | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 | T |
| 4 | Nacional Potosi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 5 | San Antonio Bulo Bulo | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Academia del Balompie Boliviano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | The Strongest | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 8 | Club Aurora | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Real Potosi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | GV San Jose | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Univ de Vinto | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Oriente Petrolero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 13 | Real Oruro | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0 | B |
| 14 | Independiente Petrolero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 15 | Real Tomayapo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 16 | Club Guabira | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blooming | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | Club Always Ready | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 3 | Club Bolivar | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 | T |
| 4 | San Antonio Bulo Bulo | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Real Potosi | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 6 | Academia del Balompie Boliviano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Club Aurora | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Club Guabira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nacional Potosi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Oriente Petrolero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Real Oruro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Real Tomayapo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | The Strongest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | GV San Jose | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | Univ de Vinto | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 16 | Independiente Petrolero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Potosi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | Academia del Balompie Boliviano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 3 | The Strongest | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Club Aurora | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 5 | Blooming | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Club Always Ready | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Club Bolivar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | GV San Jose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Independiente Petrolero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Real Potosi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Univ de Vinto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Oriente Petrolero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | Real Oruro | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0 | B |
| 15 | Real Tomayapo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 16 | Club Guabira | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
BXH giải VĐQG Bolivia 2026 vòng 1 cập nhật lúc 11:03 6/4.
