BXH Bolivia, Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia 2026
BXH VĐQG Bolivia mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bolivia 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bolivia vòng 8 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bolivia sau vòng 8 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Bolivia mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Bolivia mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bolivia còn có tên Tiếng Anh là: Bolivian Primera Division. BXH bóng đá VĐQG Bolivia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Bolivian Primera Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bolivia vòng 8 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bolivia 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Bolivia mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bolivia theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bolivia theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Bolivia mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Bolivia mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Bolivia mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Bolivia năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bolivia chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Strongest | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 17 | HTTHT |
| 2 | Club Bolivar | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 14 | TTHHB |
| 3 | Club Always Ready | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 14 | TTTHB |
| 4 | Club Aurora | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 13 | HTTHT |
| 5 | Independiente Petrolero | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 10 | 1 | 12 | TTHHT |
| 6 | Univ de Vinto | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 10 | TBHTT |
| 7 | Oriente Petrolero | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 10 | BTTBH |
| 8 | Blooming | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 10 | 3 | 9 | TBHHB |
| 9 | Academia del Balompie Boliviano | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 9 | BBTBT |
| 10 | Nacional Potosi | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 8 | BHBHB |
| 11 | Club Guabira | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 19 | -7 | 8 | BBTHT |
| 12 | San Antonio Bulo Bulo | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 7 | TBHBB |
| 13 | Real Potosi | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | HTBBH |
| 14 | Real Oruro | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | -4 | 5 | HBBTH |
| 15 | Real Tomayapo | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 16 | -13 | 5 | HBBTB |
| 16 | GV San Jose | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 2 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oriente Petrolero | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 5 | 10 | TTTH |
| 2 | Club Always Ready | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 9 | TTTB |
| 3 | Club Aurora | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 | HTTH |
| 4 | Club Bolivar | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 8 | 7 | TBTH |
| 5 | Blooming | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 | TTH |
| 6 | Univ de Vinto | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 7 | BTHT |
| 7 | Club Guabira | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 7 | HBTT |
| 8 | The Strongest | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | TTH |
| 9 | San Antonio Bulo Bulo | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTHB |
| 10 | Independiente Petrolero | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 7 | BTHT |
| 11 | Academia del Balompie Boliviano | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTT |
| 12 | Real Tomayapo | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | HHTB |
| 13 | Real Potosi | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 | HTB |
| 14 | Nacional Potosi | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | TH |
| 15 | Real Oruro | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | HB |
| 16 | GV San Jose | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | BHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Strongest | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | THTT |
| 2 | Club Bolivar | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | TTHB |
| 3 | Club Aurora | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | HHT |
| 4 | Independiente Petrolero | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | HTH |
| 5 | Club Always Ready | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | HTH |
| 6 | Nacional Potosi | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 4 | TBBHB |
| 7 | Real Oruro | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | BBTH |
| 8 | Univ de Vinto | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 | BBT |
| 9 | Academia del Balompie Boliviano | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 | TBB |
| 10 | Real Potosi | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | HBH |
| 11 | Blooming | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 2 | HBHB |
| 12 | GV San Jose | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | BHB |
| 13 | Club Guabira | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 1 | BBBH |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | BBB |
| 15 | Oriente Petrolero | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBB |
| 16 | Real Tomayapo | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 | BBB |
BXH giải VĐQG Bolivia 2026 vòng 8 cập nhật lúc 08:28 18/5.
