BXH Argentina, Bảng xếp hạng VĐQG Argentina 2026
BXH VĐQG Argentina mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Argentina 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Argentina mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Argentina sau vòng 4 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Argentina, bảng xếp hạng VĐQG Argentina mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Argentina còn có tên Tiếng Anh là: Argentina Primera Division. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Argentina Primera Division mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng 4 VĐQG Argentina mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Argentina 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Argentina bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigre | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 13 | THTTT |
| 2 | Independiente Rivadavia | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 12 | TTTT |
| 3 | Velez Sarsfield | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | TTHT |
| 4 | Club Atletico Lanus | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 8 | TTHH |
| 5 | Belgrano | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | THHT |
| 6 | Defensa Y Justicia | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | HTHT |
| 7 | Estudiantes La Plata | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | HTHT |
| 8 | Argentinos Juniors | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8 | THHBT |
| 9 | CA Platense | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | HTTB |
| 10 | River Plate | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | TTHBB |
| 11 | Boca Juniors | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBTB |
| 12 | Independiente | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 | HHHT |
| 13 | San Lorenzo | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 6 | BTTB |
| 14 | Sarmiento Junin | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 6 | BTBT |
| 15 | Gimnasia La Plata | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | TBTB |
| 16 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 6 | TBBT |
| 17 | Barracas Central | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | BHHT |
| 18 | CA Huracan | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | HBHT |
| 19 | Rosario Central | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | BTHH |
| 20 | Union Santa Fe | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 4 | HBTB |
| 21 | Talleres Cordoba | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | TBBH |
| 22 | CA Banfield | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | HBTB |
| 23 | CA Central Cordoba SDE | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 4 | BHBT |
| 24 | Racing Club | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | BBBT |
| 25 | Aldosivi | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | HHBHB |
| 26 | Atletico Tucuman | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | BHHB |
| 27 | Instituto Cordoba | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 | BBHB |
| 28 | Deportivo Riestra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 1 | BBHB |
| 29 | Newells Old Boys | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | -4 | 1 | BHBB |
| 30 | Estudiantes Rio Cuarto | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | -4 | 1 | BHBB |
BXH vòng 4 VĐQG Argentina 2026 cập nhật lúc 09:10 13/2.
