BXH Andorra Primera, Bảng xếp hạng VĐQG Andorra 2025/2026
BXH VĐQG Andorra mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Andorra Primera 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Andorra vòng 27 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Andorra sau vòng 27 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Andorra Primera Divisio mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Andorra mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Andorra còn có tên Tiếng Anh là: Andorra First League. BXH bóng đá VĐQG Andorra mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Andorra First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Andorra vòng 27 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Andorra Primera 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Andorra mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Andorra theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Andorra theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Andorra mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Andorra mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Andorra mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Andorra năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Andorra chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Club D'Escaldes | 24 | 17 | 3 | 4 | 47 | 24 | 23 | 54 | HTTTB |
| 2 | UE Santa Coloma | 24 | 15 | 6 | 3 | 45 | 13 | 32 | 51 | HHTHT |
| 3 | Rangers Andorra | 24 | 15 | 3 | 6 | 46 | 22 | 24 | 48 | TTBTT |
| 4 | Santa Coloma | 24 | 13 | 5 | 6 | 45 | 20 | 25 | 44 | TTHBB |
| 5 | Atletic Escaldes | 24 | 10 | 4 | 10 | 31 | 26 | 5 | 34 | HBTBT |
| 6 | Penya Encarnada | 24 | 7 | 3 | 14 | 19 | 41 | -22 | 24 | TBTBB |
| 7 | Ordino | 24 | 6 | 4 | 14 | 27 | 42 | -15 | 22 | TBBTH |
| 8 | CE Carroi | 24 | 4 | 5 | 15 | 15 | 55 | -40 | 17 | HBBBT |
| 9 | Esperanca | 24 | 2 | 5 | 17 | 15 | 47 | -32 | 11 | TBBBH |
| 10 | Pas de la Casa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Club D'Escaldes | 13 | 10 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 32 | HTBTT |
| 2 | UE Santa Coloma | 12 | 7 | 5 | 0 | 21 | 5 | 16 | 26 | TTHHH |
| 3 | Santa Coloma | 12 | 8 | 1 | 3 | 26 | 9 | 17 | 25 | BTTTB |
| 4 | Atletic Escaldes | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 11 | 10 | 23 | BTHTT |
| 5 | Rangers Andorra | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 11 | 14 | 22 | TBTBT |
| 6 | CE Carroi | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 | 14 | BBHBT |
| 7 | Ordino | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 18 | -2 | 12 | TBTBH |
| 8 | Penya Encarnada | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 | 23 | -13 | 10 | BHBBB |
| 9 | Esperanca | 12 | 1 | 2 | 9 | 7 | 20 | -13 | 5 | HHTBB |
| 10 | Pas de la Casa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rangers Andorra | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 11 | 10 | 26 | THTTT |
| 2 | UE Santa Coloma | 12 | 8 | 1 | 3 | 24 | 8 | 16 | 25 | BTHTT |
| 3 | Inter Club D'Escaldes | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | TBHTB |
| 4 | Santa Coloma | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 | 11 | 8 | 19 | BTTHB |
| 5 | Penya Encarnada | 12 | 4 | 2 | 6 | 9 | 18 | -9 | 14 | BBTTB |
| 6 | Atletic Escaldes | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | -5 | 11 | TBHBB |
| 7 | Ordino | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 24 | -13 | 10 | BBHBT |
| 8 | Esperanca | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 27 | -19 | 6 | BBTBH |
| 9 | CE Carroi | 13 | 0 | 3 | 10 | 4 | 35 | -31 | 3 | HHBBB |
| 10 | Pas de la Casa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải VĐQG Andorra 2025/2026 vòng 27 cập nhật lúc 17:55 17/5.
