BXH U17 Bắc-Trung Mỹ và Caribe, Bảng xếp hạng U17 Concacaf 2025/2026
BXH U17 Concacaf mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH U17 Bắc-Trung Mỹ và Caribe 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U17 Concacaf mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Concacaf sau vòng Bảng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Giải Vô địch Bóng đá U-17 Bắc, Trung Mỹ và Caribe, bảng xếp hạng U17 Concacaf mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá U17 Concacaf còn có tên Tiếng Anh là: CONCACAF Championship U17. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH CONCACAF Championship U17 mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng Bảng U17 Concacaf mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng U17 Bắc-Trung Mỹ và Caribe 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải U17 Concacaf bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Tứ kết
Vòng 1/16
Vòng Bảng
BXH U17 Concacaf 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Mexico | 4 | 4 | 0 | 0 | 20 | 2 | 18 | 12 |
TTTT |
| 2 | U17 Barbados | 4 | 3 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 9 |
TTBT |
| 3 | U17 Trinidad và Tobago | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 |
BTTB |
| 4 | U17 Saint-Martin | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 3 |
TBBB |
| 5 | U17 Sint Maarten | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 20 | -19 | 1 |
BBBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Panama | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Nicaragua | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Anguilla | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 10 | -9 | 1 |
BBH |
| 4 | U17 Dominica | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 14 | -11 | 1 |
BBH |
| 5 | U17 Guadeloupe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Haiti | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Guatemala | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Antigua và Barbuda | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Grenada | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Costa Rica | 3 | 2 | 1 | 0 | 35 | 0 | 35 | 7 |
TTH |
| 2 | U17 Puerto Rico | 3 | 2 | 1 | 0 | 15 | 0 | 15 | 7 |
TTH |
| 3 | U17 Turks và Caicos Islands | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 14 | -12 | 1 |
BBH |
| 4 | U17 British Virgin Islands | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 40 | -38 | 1 |
BBH |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Mỹ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 18 | 7 |
TTH |
| 2 | U17 Dominican Republic | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 1 | 15 | 7 |
TTH |
| 3 | U17 St Kitts and Nevis | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 17 | -15 | 1 |
BBH |
| 4 | U17 St Vincent & Grenadines | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 20 | -18 | 1 |
BBH |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Cuba | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
TTH |
| 2 | U17 El Salvador | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 |
TBT |
| 3 | U17 Belize | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
BHH |
| 4 | U17 Curacao | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
BHB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Jamaica | 3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 1 | 17 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Canada | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Aruba | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Cayman Islands | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 18 | -18 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
TB |
| 3 | U17 Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U17 Bermuda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
BB |
Vòng Loại
BXH U17 Concacaf 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Canada | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 2 | 26 | 12 |
TTTT |
| 2 | U17 Curacao | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 3 | 9 |
TTBT |
| 3 | U17 Bermuda | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 |
BTTB |
| 4 | U17 Turks và Caicos Islands | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 13 | -10 | 3 |
TBBB |
| 5 | U17 Anguilla | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 18 | -15 | 0 |
BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Costa Rica | 4 | 3 | 1 | 0 | 21 | 2 | 19 | 10 |
TTHT |
| 2 | U17 Trinidad và Tobago | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 7 |
HTTB |
| 3 | U17 Guyana | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 |
HTHH |
| 4 | U17 British Virgin Islands | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 |
TBBH |
| 5 | U17 Sint Maarten | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 28 | -28 | 0 |
BBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Mexico | 4 | 3 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 10 |
TTTH |
| 2 | U17 Nicaragua | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 |
TTTH |
| 3 | U17 Barbados | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 15 | -10 | 6 |
BTBT |
| 4 | U17 Belize | 4 | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 3 |
TBBB |
| 5 | U17 Dominica | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 20 | -19 | 0 |
BBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Honduras | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Puerto Rico | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Saint-Martin | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Bonaire | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 15 | -14 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Haiti | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 0 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Guatemala | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Antigua và Barbuda | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 St Vincent & Grenadines | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Mỹ | 3 | 3 | 0 | 0 | 31 | 0 | 31 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Cuba | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 St Kitts and Nevis | 3 | 1 | 0 | 2 | 10 | 12 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 US Virgin Islands | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 37 | -32 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Panama | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Dominican Republic | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Aruba | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Grenada | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 14 | -13 | 0 |
BBB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 El Salvador | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 1 | 11 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Jamaica | 3 | 2 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Saint Lucia | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Cayman Islands | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 23 | -22 | 0 |
BBB |
